vital
quan trọng, cần thiếtOxygen is vital for human survival.
Oxy là một thành phần quan trọng cho sự sống của con người.
Quan trọng, cần thiết, không thể thiếu
Good sleep is vital for your health.
Giấc ngủ tốt là điều quan trọng cho sức khỏe của bạn.
Water is vital to all living things.
Nước là một yếu tố cần thiết cho tất cả các sinh vật.
Thường dùng để mô tả điều gì đó là cần thiết cho sự sống hoặc thành công.
Có liên quan đến sự sống hoặc sức khỏe
The doctor checked his vital signs.
Bác sĩ đã kiểm tra các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân.
Vital organs include the heart and lungs.
Các cơ quan sinh tồn bao gồm tim và phổi.
Trong y học, 'vital' thường liên quan đến các chức năng cơ bản của cơ thể.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh y tế
Trong y học, 'vital' thường liên quan đến các chức năng cơ bản của cơ thể, như 'vital signs' (dấu hiệu sinh tồn).
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'vivid'
Từ 'vital' có nghĩa là 'quan trọng', còn 'vivid' có nghĩa là 'sáng chói, rõ ràng'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'vital' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vitalis', có nghĩa là 'liên quan đến sự sống'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'vital' thường dùng để mô tả điều gì đó là cần thiết hoặc quan trọng, đặc biệt là trong các lĩnh vực y tế và khoa học.