equally likely
có khả năng tương đươngBoth options are equally likely to succeed.
Hai lựa chọn này đều có khả năng thành công tương đương.
chung
Có cùng khả năng xảy ra hoặc thành công như nhau.
In a fair coin toss, heads and tails are equally likely.
Khi quăng đồng xu công bằng, mặt ngửa và mặt nhẹ đều có khả năng xảy ra tương đương.
The two candidates are equally likely to win the election.
Hai ứng cử viên đều có khả năng thắng cử tương đương.
Thường dùng để so sánh khả năng giữa hai hoặc nhiều sự kiện hoặc kết quả.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để so sánh khả năng giữa hai hoặc nhiều sự kiện, không dùng để so sánh tính chất khác.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'equally' (tương đương) và 'likely' (có khả năng).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thống kê, toán học, hoặc khi so sánh khả năng giữa các sự kiện.
Phân tích từ
equally
tương đương
adverblikely
có khả năng
adjectiveTừ Điển Anh Việt