Looking up...
I want to enroll in the advanced English course.
Tôi muốn đăng ký khóa học tiếng Anh nâng cao.
ghi danh chính thức vào một tổ chức, chương trình, hoặc khóa học
She enrolled her child in a prestigious school.
Cô ấy ghi danh con mình vào một trường danh tiếng.
Students must enroll by the end of this month.
Học sinh phải đăng ký trước cuối tháng này.
Thường dùng trong giáo dục, đào tạo, hoặc đăng ký dịch vụ chính thức. Không dùng cho đăng ký tự phát hoặc không chính thức.
'Enroll' thường nhấn mạnh vào việc ghi danh chính thức vào một tổ chức, chương trình, hoặc khóa học, trong khi 'register' có thể ám chỉ việc ghi danh nói chung, bao gồm cả đăng ký sự kiện, tài khoản, hoặc dịch vụ.
Dùng 'enroll' khi nói về việc ghi danh vào các chương trình học, khóa đào tạo, hoặc tổ chức chính thức. Ví dụ: 'enroll in a university' (ghi danh vào đại học), 'enroll in a workshop' (tham gia hội thảo).
Từ tiếng Anh cổ 'enrollen', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'enroller' (ghi danh), kết hợp từ 'en-' (làm cho) + 'rolle' (danh sách, từ tiếng Latin 'rotulus' nghĩa là cuộn giấy).
Trong tiếng Việt, 'enroll' thường được dịch là 'đăng ký' trong ngữ cảnh chính thức. Không dùng 'enroll' trong các tình huống không chính thức như 'ghi danh vào nhóm chat'.