sign up
đăng kýYou need to sign up for the newsletter to get updates.
Bạn cần đăng ký nhận bản tin để nhận thông tin cập nhật.
Đăng ký, tham gia một dịch vụ, hoạt động hoặc chương trình bằng cách cung cấp thông tin cá nhân hoặc thông tin liên lạc.
She signed up for a gym membership last week.
Cô ấy đã đăng ký thành viên phòng tập gym tuần trước.
You can sign up for free trials on many websites.
Bạn có thể đăng ký thử miễn phí trên nhiều trang web.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh đăng ký tài khoản, tham gia chương trình hoặc nhận thông tin.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'sign up for' khi muốn nhấn mạnh vào việc tham gia một hoạt động hoặc chương trình cụ thể.
Quy tắc vàng
Đăng ký chính xác
Khi sử dụng 'sign up', hãy đảm bảo bạn cung cấp thông tin chính xác để hoàn tất quá trình đăng ký.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'sign' (ký tên) và 'up' (lên), có nghĩa là ký tên để tham gia.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh đăng ký tài khoản, tham gia chương trình hoặc nhận thông tin. Có thể được sử dụng với 'for' hoặc 'to' tùy theo ngữ cảnh.