Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. ensuing

ensuing

/ɪnˈsuːɪŋ/
kết quả sau đó

The ensuing debate lasted for hours.

Cuộc tranh luận sau đó kéo dài nhiều giờ.


trang trọng

Diễn ra ngay sau đó, tiếp theo

The ensuing chaos made it difficult to restore order.

Sự hỗn loạn tiếp theo khiến việc khôi phục trật tự trở nên khó khăn.

Thường dùng để mô tả sự kiện hoặc kết quả xảy ra ngay sau một sự kiện khác.

Cụm từ kết hợp

the ensuing debatecuộc tranh luận sau đóensuing eventssự kiện tiếp theo

Từ đồng nghĩa

followingsubsequentresulting

Từ trái nghĩa

precedingprior

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'ensuing' thường dùng để mô tả sự kiện hoặc kết quả xảy ra ngay sau một sự kiện khác, không dùng để chỉ thời gian trong tương lai.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'ensue', có nghĩa là 'diễn ra sau đó'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc văn học để mô tả sự kiện hoặc kết quả xảy ra ngay sau một sự kiện khác.

Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।