engineer
kỹ sưShe is an electrical engineer.
Cô ấy là một kỹ sư điện.
Kỹ thuật
chuyên ngành
Người có chuyên môn về kỹ thuật, thiết kế, xây dựng hoặc duy trì các hệ thống cơ khí, điện, dân dụng hoặc công trình công trình.
Civil engineers design bridges and roads.
Kỹ sư dân dụng thiết kế cầu và đường.
Từ này thường được sử dụng để chỉ các chuyên gia trong lĩnh vực kỹ thuật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng trong tiếng Việt, 'kỹ sư' là từ phổ biến hơn để chỉ người có chuyên môn kỹ thuật.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'engineer' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'ingénieur', có nghĩa là 'người thiết kế máy móc'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, từ 'engineer' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, nhưng trong tiếng Việt, nó thường chỉ được sử dụng như một danh từ.
Phân tích từ
engine
máy móc, động cơ
root-er
người thực hiện hành động
suffixTừ Điển Anh Việt