Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. enact

enact

/ɪˈnækt/
ban hành

The government enacted new laws to protect the environment.

Chính phủ đã ban hành các luật mới để bảo vệ môi trường.


Luật
trang trọng

Ban hành một luật hoặc quy định mới, thường thông qua quá trình lập pháp.

The parliament will enact stricter regulations next year.

Quốc hội sẽ ban hành các quy định nghiêm ngặt hơn vào năm tới.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý.

Cụm từ kết hợp

enact a lawban hành một luậtenact legislationban hành luật lệ

Từ đồng nghĩa

passimplementinstitute

Từ trái nghĩa

abolishrepealrevoke

Cụm từ liên quan

enactmentcụm từ
sự ban hành luật

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ 'enact' thường được sử dụng khi nói về việc chính phủ hoặc cơ quan lập pháp ban hành luật mới.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'enact' và 'implement'

'Enact' thường đề cập đến việc ban hành luật, còn 'implement' đề cập đến việc thực thi hoặc áp dụng luật đã ban hành.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'enactare' có nghĩa là 'làm cho trở thành luật'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp lý, đặc biệt là khi nói về việc ban hành luật mới.

Phân tích từ

en-
vào, vào trong
prefix
+
-act
hành động
root
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।