encourage
khuyến khíchShe encouraged her team to keep working hard.
Cô ấy khuyến khích đội của mình tiếp tục cố gắng.
trang trọngthông thường
Khuyến khích, động viên, thúc đẩy ai đó làm gì đó.
Parents should encourage their children to read more.
Cha mẹ nên khuyến khích con cái đọc nhiều hơn.
The coach encouraged the players to stay positive.
Huấn luyện viên khuyến khích các cầu thủ giữ vững tinh thần tích cực.
Có thể dùng với động từ 'to' hoặc 'infinitive' (không 'to').
Cụm từ kết hợp
encourage someone to do somethingkhuyến khích ai đó làm gì đóencourage progresskhuyến khích tiến bộencourage creativitykhuyến khích sáng tạo
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'encourage' với động từ
Có thể dùng với 'to' hoặc 'infinitive' (không 'to').
Quy tắc vàng
Khuyến khích vs. động viên
'Encourage' thường dùng cho việc khuyến khích hành động, còn 'motivate' dùng cho động lực nội tại.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'in-' (vào) + 'couragier' (dũng cảm).
Ghi chú sử dụng
Có thể dùng với 'to' hoặc 'infinitive' (không 'to').
Phân tích từ
en-
vào
prefix-courage
dũng cảm
rootTừ Điển Anh Việt