eastern

/ˈiːstərn/
đông

The eastern part of the city is more traditional.

Phần phía đông của thành phố truyền thống hơn.


trang trọng

Thuộc về hoặc nằm ở phía đông

The eastern coast is known for its beautiful sunrises.

Bờ biển phía đông nổi tiếng với những buổi bình minh đẹp.

Thường dùng để chỉ hướng địa lý hoặc văn hóa.

trang trọng

Thuộc về văn hóa, phong tục hoặc phong cách của khu vực phía đông

Eastern philosophy emphasizes harmony with nature.

Triết học phương Đông nhấn mạnh sự hòa hợp với thiên nhiên.

Dùng để mô tả các khái niệm văn hóa hoặc triết học.

Cụm từ kết hợp

eastern culturevăn hóa phương Đôngeastern mediciney học phương Đôngeastern EuropeĐông Âu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

eastern timecụm từ
múi giờ phía đông
eastern bloccụm từ
khối phía đông (trong lịch sử)

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'eastern' chỉ hướng địa lý, còn 'oriental' có thể mang tính phân biệt.

Quy tắc vàng

Hướng địa lý

Dùng 'eastern' để chỉ hướng hoặc khu vực phía đông.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'orientalis', có nghĩa là 'đông' hoặc 'được chiếu sáng bởi mặt trời'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'eastern' thường dùng để chỉ hướng địa lý hoặc các khái niệm văn hóa liên quan đến khu vực phía đông.

Phân tích từ

east
đông
root
+
-ern
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt