divorced

/dɪˈvɔːrst/

"divorced" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

đã ly hôn

They got divorced after 10 years of marriage.

Họ đã ly hôn sau 10 năm kết hôn.


"divorced" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

trang trọng

không còn kết hôn nữa vì đã chấm dứt quan hệ hôn nhân theo pháp luật

She has been divorced for two years.

Cô ấy đã ly hôn được hai năm rồi.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đời sống xã hội.

Cụm từ kết hợp

get divorcedly hôndivorced couplecặp vợ chồng đã ly hôndivorced fatherngười cha đã ly hôn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'divorced' và 'separated'

'Divorced' chỉ tình trạng pháp lý chấm dứt hôn nhân hoàn toàn, trong khi 'separated' chỉ tạm thời sống ly thân nhưng chưa ly hôn.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong câu

Sau 'divorced', có thể dùng giới từ 'from' khi đề cập đến người bạn đời cũ: 'divorced from her husband'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'divortium', nghĩa gốc là 'chia tách', kết hợp với hậu tố '-ed' trong tiếng Anh biểu thị trạng thái hoàn thành.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'ly hôn' là thuật ngữ pháp lý chính thức, trong khi 'đã ly hôn' mang nghĩa phổ thông hơn. Không dùng 'ly dị' trong ngữ cảnh pháp lý chính thức.

Phân tích từ

divorce
ly hôn
root
+
-ed
hậu tố chỉ trạng thái hoàn thành
suffix
Từ Điển Anh Việt