dissuade

/dɪˈsweɪd/
khuyên canh, ngăn cản

The doctor tried to dissuade him from smoking.

Bác sĩ cố gắng khuyên anh ấy ngừng hút thuốc.


trang trọngthông thường

Khuyên hoặc ngăn cản ai đó không làm điều gì đó bằng cách thuyết phục hoặc cảnh báo.

She tried to dissuade her friend from quitting her job.

Cô ấy cố gắng khuyên bạn mình không nên nghỉ việc.

The government issued warnings to dissuade people from traveling to the affected area.

Chính phủ đã phát cảnh báo để ngăn cản mọi người đi du lịch đến khu vực bị ảnh hưởng.

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu thuyết phục hoặc cảnh báo.

Cụm từ kết hợp

dissuade someone from doing somethingkhuyên ai đó không nên làm điều gì đó

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Dùng 'dissuade' khi muốn khuyên hoặc ngăn cản ai đó bằng cách thuyết phục hoặc cảnh báo.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'dissuādēre', từ 'dis-' (ngăn cản) và 'suādēre' (khuyên).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu thuyết phục hoặc cảnh báo.

Phân tích từ

dis-
ngăn cản
prefix
+
-suade
khuyên
root
Từ Điển Anh Việt