disclose
biểu lộ, tiết lộThe company was forced to disclose its financial records.
Công ty bị buộc phải tiết lộ các bản ghi tài chính của mình.
trang trọng
Nói ra, tiết lộ thông tin trước đây được giữ bí mật hoặc không được công khai.
He refused to disclose the source of his information.
Anh ta từ chối tiết lộ nguồn thông tin của mình.
The witness was asked to disclose everything he knew.
Người chứng kiến được yêu cầu tiết lộ mọi thứ anh ta biết.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh.
Cụm từ kết hợp
disclose informationtiết lộ thông tindisclose detailstiết lộ chi tiếtdisclose a secrettiết lộ một bí mật
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần nghiêm túc.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'dis-' (nghĩa là 'ra' hoặc 'bỏ') và 'claudere' (nghĩa là 'đóng').
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức như pháp lý, tài chính hoặc báo chí.
Phân tích từ
dis-
ra, bỏ
prefix-close
đóng
rootTừ Điển Anh Việt