disclosure

/dɪˈskloʊʒər/
sự tiết lộ

The company made a disclosure about its financial losses.

Công ty đã tiết lộ về những tổn thất tài chính của họ.


trang trọng

Sự tiết lộ thông tin, thường là thông tin quan trọng hoặc bí mật.

Financial disclosure is required by law for public companies.

Công ty công khai phải tiết lộ thông tin tài chính theo luật pháp.

She made a full disclosure of her medical history to the doctor.

Cô ấy đã tiết lộ toàn bộ lịch sử bệnh của mình với bác sĩ.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, tài chính và y tế.

Cụm từ kết hợp

financial disclosuresự tiết lộ tài chínhfull disclosuresự tiết lộ đầy đủmandatory disclosuresự tiết lộ bắt buộc

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

discloseverb
tiết lộ
disclosableadjective
có thể tiết lộ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'disclosure' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, pháp lý hoặc tài chính. Tránh sử dụng nó trong các cuộc hội thoại thông thường.

Quy tắc vàng

Phân biệt giữa 'disclosure' và 'disclose'

'Disclosure' là danh từ, còn 'disclose' là động từ. Ví dụ: 'The company made a disclosure' (Công ty đã tiết lộ) và 'They disclosed the information' (Họ đã tiết lộ thông tin).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'dis-' (tách ra) và 'clōdere' (đóng, che giấu), nghĩa là 'tách ra, mở ra'.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'disclosure' thường đề cập đến việc tiết lộ thông tin theo yêu cầu của luật pháp. Trong tài chính, nó liên quan đến việc công khai thông tin tài chính của công ty.

Phân tích từ

dis-
tách ra, mở ra
prefix
+
-closure
sự đóng, sự che giấu
root
Từ Điển Anh Việt