Looking up...
It's important to differentiate between fact and opinion.
Điều quan trọng là phải phân biệt giữa sự thật và quan điểm.
phân biệt sự khác nhau giữa hai hay nhiều thứ
The software can differentiate between different types of data.
Phần mềm có thể phân biệt giữa các loại dữ liệu khác nhau.
She has a keen ability to differentiate good wine from bad.
Cô ấy có khả năng phân biệt rượu ngon và rượu dở rất tinh tế.
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, khoa học hoặc chuyên ngành.
làm cho khác biệt, thể hiện sự khác biệt
The new design differentiates this brand from its competitors.
Thiết kế mới làm cho thương hiệu này khác biệt so với đối thủ cạnh tranh.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, marketing hoặc thiết kế.
Trong lĩnh vực khoa học dữ liệu, 'differentiate' thường được dùng để chỉ việc phân biệt các loại dữ liệu dựa trên đặc điểm. Ví dụ: 'The algorithm differentiates between spam and legitimate emails.'
'Differentiate' thường nhấn mạnh vào quá trình phân tích sự khác nhau, trong khi 'distinguish' nhấn mạnh vào khả năng nhận ra sự khác nhau. Ví dụ: 'She can differentiate the twins' personalities' (phân tích sự khác nhau) vs. 'She can distinguish the twins at a glance' (nhận ra sự khác nhau).
Từ Latin 'differentiare' (làm cho khác biệt), xuất phát từ 'differentia' (sự khác biệt), liên quan đến 'differre' (mang khác biệt).
Động từ này thường đi kèm với giới từ 'between' khi so sánh hai thứ, hoặc 'from' khi thể hiện sự khác biệt so với thứ khác. Trong tiếng Việt, 'phân biệt' có thể mang nghĩa tích cực (làm rõ sự khác nhau) hoặc tiêu cực (phân biệt đối xử) tùy ngữ cảnh.