Looking up...
Her performance was so outstanding that it was difficult to surpass.
Biểu diễn của cô ấy quá xuất sắc đến mức khó vượt qua.
Nói về điều gì đó rất xuất sắc hoặc vượt trội đến mức khó có thể vượt qua hoặc vượt qua được.
The champion's record is difficult to surpass.
Kỷ lục của nhà vô địch khó vượt qua.
His dedication to his work is difficult to surpass.
Sự chuyên cần của anh ấy trong công việc khó vượt qua.
Thường dùng để mô tả thành tích, kỹ năng hoặc chất lượng cao.
Câu này thường dùng để mô tả thành tích hoặc chất lượng cao trong các lĩnh vực như thể thao, công việc hoặc học tập.
Không dùng để mô tả việc so sánh bình thường, chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh sự vượt trội.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'difficult' (khó khăn) và 'to surpass' (vượt qua).
Thường dùng trong các ngữ cảnh thể thao, công việc hoặc các lĩnh vực yêu cầu sự xuất sắc.