dictator

/dɪkˈteɪtər/

"dictator" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

kẻ độc tài

The country was ruled by a ruthless dictator for decades.

Đất nước bị cai trị bởi một kẻ độc tài tàn bạo suốt nhiều thập kỷ.


"dictator" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

trang trọng

người nắm giữ toàn quyền cai trị một quốc gia bằng sức mạnh, thường không có sự tham gia của nhân dân.

The dictator banned all political opposition.

Kẻ độc tài đã cấm tất cả các phe đối lập chính trị.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc lịch sử.

thông thường

người có quyền lực tuyệt đối trong một lĩnh vực cụ thể (thường mang nghĩa bóng).

He's the dictator of our kitchen—no one else is allowed to cook.

Anh ấy là 'độc tài' trong căn bếp nhà chúng tôi—không ai khác được phép nấu nướng.

Mang nghĩa hài hước hoặc chỉ trích.

Cụm từ kết hợp

ruthless dictatorkẻ độc tài tàn nhẫnmilitary dictatorđộc tài quân sựto overthrow a dictatorlật đổ một kẻ độc tài

Mẹo hay

Phân biệt 'dictator' và 'leader'

Trong tiếng Việt, 'dictator' luôn mang nghĩa tiêu cực (kẻ độc tài), trong khi 'leader' có thể là 'nhà lãnh đạo' (tích cực) hoặc 'kẻ cầm đầu' (trung tính).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'dictator' trong ngữ cảnh chính trị

Chỉ dùng 'dictator' khi đề cập đến những nhà lãnh đạo độc đoán không thông qua bầu cử tự do. Tránh dùng để chỉ trích những người có quan điểm mạnh mẽ nhưng vẫn tuân thủ pháp luật.

Nguồn gốc từ

Từ Latin *dictātor* (người được bổ nhiệm nắm quyền tối cao trong thời chiến), bắt nguồn từ *dictare* (ra lệnh, tuyên bố).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự chuyên quyền và đàn áp. Không nên dùng để chỉ những nhà lãnh đạo được bầu cử dân chủ.

Phân tích từ

dict-
nói, tuyên bố (từ Latin *dictare*)
root
+
-ator
hậu tố chỉ người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt