dictate

/dɪkˈteɪt/
ra lệnh, đọc cho viết

The boss dictated a letter to his secretary.

Ông chủ đọc cho thư ký viết một bức thư.


trang trọng

Nói hoặc đọc điều gì đó để người khác viết ra theo đúng lời nói.

The professor dictated the notes to the students.

Giáo sư đọc cho sinh viên viết ghi chú.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi ghi chép chính thức.

trang trọng

Quyết định hoặc kiểm soát điều gì đó một cách tuyệt đối.

The rules dictate that all employees must wear uniforms.

Nội quy quy định tất cả nhân viên phải mặc đồng phục.

Thường dùng trong ngữ cảnh luật lệ, quy định hoặc quyền lực.

Cụm từ kết hợp

dictate termsáp đặt điều kiệndictate policyquy định chính sáchdictate to someonera lệnh cho ai

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'dictate' và 'command'

'Dictate' nhấn mạnh hành động nói ra để người khác viết theo, trong khi 'command' nhấn mạnh quyền lực hoặc mệnh lệnh. Ví dụ: 'The general commanded the troops' (tướng ra lệnh cho quân đội) nhưng 'The general dictated the strategy' (tướng đọc chiến lược cho người khác viết).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'dictate' trong ngữ cảnh chính thức

Từ này phù hợp khi diễn đạt hành động nói ra để ghi chép chính thức hoặc khi một bên có quyền lực quyết định điều gì đó. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *dictare* (lặp lại lời nói), dạng lặp của *dicere* (nói). Vào thế kỷ 16, nghĩa ban đầu là 'đọc cho viết', sau đó mở rộng sang 'quyết định một cách tuyệt đối'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc quyền lực. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật.

Phân tích từ

dict-
liên quan đến lời nói hoặc lời tuyên bố
root
+
-ate
hậu tố tạo thành động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt