dichromatism
tình trạng nhìn thấy hai màu chínhDichromatism is a type of color vision deficiency.
Dichromatism là một dạng suy giảm nhận thức màu sắc.
Tình trạng nhìn thấy chỉ hai màu chính (đỏ và xanh) do thiếu một trong ba loại tế bào thấu kính trong mắt.
People with dichromatism often confuse red and green colors.
Người bị dichromatism thường nhầm lẫn màu đỏ và màu xanh.
Dichromatism là một dạng của suy giảm nhận thức màu sắc (color vision deficiency).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Giữa dichromatism và color blindness
Dichromatism là một dạng của color blindness, nhưng chỉ giới hạn ở sự nhầm lẫn giữa hai màu chính.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Dichromatism chỉ áp dụng cho trường hợp suy giảm nhận thức màu sắc giữa hai màu chính, không phải tất cả các dạng mù màu.
Nguồn gốc từ
Từ 'dichromatism' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'di-' (hai) và 'chroma' (màu sắc).
Ghi chú sử dụng
Dichromatism thường được sử dụng trong y học để mô tả một dạng suy giảm nhận thức màu sắc.