Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. culprit

culprit

/ˈkʌlprɪt/
người gây ra

The police identified the culprit behind the robbery.

Cảnh sát đã xác định ra kẻ gây ra vụ trộm cắp.


trang trọngthông thường

Người hoặc vật gây ra một sự cố, tội lỗi hoặc vấn đề.

The culprit was finally caught after months of investigation.

Kẻ gây ra vụ án cuối cùng đã bị bắt sau nhiều tháng điều tra.

The culprit of the system crash was a simple coding error.

Nguyên nhân gây ra sự cố hệ thống là một lỗi lập trình đơn giản.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

identify the culpritxác định ra kẻ gây rafind the culprittìm ra kẻ gây rathe main culpritnguyên nhân chính

Từ đồng nghĩa

perpetratoroffenderculpritculprit

Từ trái nghĩa

victiminnocent

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ này thường dùng để chỉ người gây ra tội lỗi trong ngữ cảnh pháp lý.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'coupable' (người có tội).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ người hoặc vật gây ra một vấn đề hoặc sự cố.

Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।