Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cubicle

cubicle

/ˈkjuːbɪkəl/
khu vực làm việc nhỏ, thường có tường ngăn

She works in a small cubicle in the office.

Cô ấy làm việc trong một khu vực làm việc nhỏ ở văn phòng.


trang trọng

Một khu vực làm việc nhỏ, thường có tường ngăn, thường được tìm thấy trong văn phòng.

The open office layout replaced many cubicles with shared workspaces.

Kiến trúc văn phòng mở đã thay thế nhiều khu vực làm việc nhỏ bằng không gian làm việc chung.

Thường được sử dụng trong văn phòng để tạo sự riêng tư cho từng nhân viên.

Cụm từ kết hợp

office cubiclekhu vực làm việc nhỏ ở văn phòngcubicle farmnhiều khu vực làm việc nhỏ gộp lại với nhau

Từ đồng nghĩa

office partitionworkstationpartitioned workspace

Từ trái nghĩa

open officeshared workspace

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cubicle thường được sử dụng để mô tả không gian làm việc nhỏ trong văn phòng, không phải là phòng riêng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cubiculum', nghĩa là 'phòng ngủ nhỏ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả không gian làm việc nhỏ trong văn phòng, thường có tường ngăn.

Phân tích từ

cube
hình lập phương
root
+
-icle
hậu tố tạo thành danh từ nhỏ
suffix
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।