Looking up...
She was too polite to say she didn't like the gift.
Cô ấy quá lịch sự đến mức không nói rằng cô không thích món quà.
biết cư xử đúng mực, nhã nhặn trong giao tiếp
A polite person always says 'please' and 'thank you'.
Một người lịch sự luôn nói 'làm ơn' và 'cảm ơn'.
He gave a polite smile but didn’t seem interested.
Anh ấy nở nụ cười lịch sự nhưng có vẻ không quan tâm.
Thường dùng để miêu tả hành vi, lời nói thể hiện sự tôn trọng người khác.
'Polite' thể hiện sự tôn trọng người khác trong mọi hoàn cảnh, còn 'formal' thường liên quan đến nghi thức, trang phục hay ngôn ngữ trong các sự kiện quan trọng.
Thường đi kèm với động từ 'to be' (is/are/was/were) hoặc trong cấu trúc 'It is polite to...' để đưa ra lời khuyên lịch sự.
Từ tiếng Latin *politus* (nghĩa là 'được đánh bóng, tinh tế'), gốc từ *polire* (đánh bóng). Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *poli*.
Từ này nhấn mạnh sự tôn trọng và ứng xử đúng mực trong giao tiếp xã hội. Không nên nhầm lẫn với 'formal' (trang trọng) vì 'polite' có thể áp dụng trong cả bối cảnh thân mật.