Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. county

county

/ˈkaʊnti/
huyện

She grew up in a rural county in the Midwest.

Cô ấy lớn lên ở một huyện nông thôn ở vùng Trung Tây.


trang trọng

Một đơn vị hành chính cấp huyện, thường là một khu vực địa lý được chia thành các quận hoặc thị trấn.

The county government is responsible for local infrastructure and services.

Chính quyền huyện chịu trách nhiệm về cơ sở hạ tầng và dịch vụ địa phương.

Trong một số quốc gia như Hoa Kỳ, một huyện có thể tương đương với một quận hoặc một đơn vị hành chính tương tự.

Cụm từ kết hợp

county seattrụ sở huyệncounty governmentchính quyền huyệncounty fairlễ hội huyện

Từ đồng nghĩa

districtparishshire

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh Mỹ, 'county' thường dùng để chỉ một đơn vị hành chính cấp huyện, trong khi ở Anh, nó có thể tương đương với một quận hoặc một đơn vị hành chính tương tự.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'county' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'counté', có nghĩa là 'đất của một bá tước' (count).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'county' thường dùng để chỉ một đơn vị hành chính cấp huyện, trong khi ở Anh, nó có thể tương đương với một quận hoặc một đơn vị hành chính tương tự.

Phân tích từ

count
bá tước
root
+
-y
đơn vị hành chính
suffix
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।