Looking up...
She grew up in a rural county in the Midwest.
Cô ấy lớn lên ở một huyện nông thôn ở vùng Trung Tây.
Một đơn vị hành chính cấp huyện, thường là một khu vực địa lý được chia thành các quận hoặc thị trấn.
The county government is responsible for local infrastructure and services.
Chính quyền huyện chịu trách nhiệm về cơ sở hạ tầng và dịch vụ địa phương.
Trong một số quốc gia như Hoa Kỳ, một huyện có thể tương đương với một quận hoặc một đơn vị hành chính tương tự.
Trong tiếng Anh Mỹ, 'county' thường dùng để chỉ một đơn vị hành chính cấp huyện, trong khi ở Anh, nó có thể tương đương với một quận hoặc một đơn vị hành chính tương tự.
Từ tiếng Anh 'county' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'counté', có nghĩa là 'đất của một bá tước' (count).
Trong tiếng Anh Mỹ, 'county' thường dùng để chỉ một đơn vị hành chính cấp huyện, trong khi ở Anh, nó có thể tương đương với một quận hoặc một đơn vị hành chính tương tự.