cover
bọc, che đậy, bao phủShe covered the table with a red cloth.
Cô ấy che bàn bằng một khăn đỏ.
Bọc, che đậy một vật thể bằng vật khác.
He covered the book with plastic to protect it from rain.
Anh ta bọc sách bằng nhựa để bảo vệ nó khỏi mưa.
Thường dùng với các vật dụng nhỏ như sách, đồ dùng nhà cửa.
Bao phủ một diện tích lớn.
The snow covered the entire city overnight.
Tuyết bao phủ cả thành phố trong một đêm.
Dùng để mô tả hiện tượng tự nhiên hoặc sự bao phủ rộng rãi.
Báo cáo, trình bày một chủ đề.
She will cover the latest market trends in her presentation.
Cô ấy sẽ trình bày xu hướng thị trường mới nhất trong bài trình bày của mình.
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc báo chí.
Bảo vệ, che chắn cho ai đó.
The umbrella covered them from the rain.
Cái ô che chắn họ khỏi mưa.
Dùng để mô tả việc bảo vệ khỏi các yếu tố tự nhiên.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'cover' trong ngữ cảnh chính xác
Lưu ý rằng 'cover' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp. Ví dụ, 'cover a book' có nghĩa là bọc sách, còn 'cover a story' có nghĩa là báo cáo một tin tức.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn 'cover' với 'cover up'
'Cover' có nghĩa là che đậy, trong khi 'cover up' có nghĩa là giấu kín. Ví dụ, 'She covered the table' có nghĩa là cô ấy che bàn, còn 'She covered up the mistake' có nghĩa là cô ấy giấu lỗi.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'coverian', có nghĩa là 'che đậy'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'cover' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tiếng Anh, nó thường dùng để chỉ hành động che đậy hoặc bao phủ một vật thể. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'bọc' hoặc 'che đậy'.