copper

/ˈkɒpər/
kim loại đồng

Copper is used in electrical wiring.

Đồng được sử dụng trong dây dẫn điện.


trang trọng

Kim loại có màu đỏ nâu, dẫn điện tốt, thường được sử dụng trong dây dẫn điện, ống dẫn nước và các ứng dụng công nghiệp.

The Statue of Liberty is made of copper.

Tượng Nữ thần Tự do được làm từ đồng.

Copper pipes are commonly used in plumbing.

Ống đồng thường được sử dụng trong lắp đặt nước.

Đồng là kim loại có tính dẫn điện cao, thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp và xây dựng.

Cụm từ kết hợp

copper wiredây đồngcopper pipeống đồngcopper coinđồng xu đồng

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'copper' chỉ dùng cho kim loại đồng, không dùng cho các kim loại khác như đồng thau (brass) hoặc đồng đồng (bronze).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'copper' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cuprum', tên gọi của đảo Cyprus, nơi đồng được khai thác sớm nhất.

Ghi chú sử dụng

Từ 'copper' thường được sử dụng để chỉ kim loại đồng, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các vật dụng làm từ đồng như ống dẫn nước hoặc dây dẫn điện.

Từ Điển Anh Việt