cope
đối phó, ứng phóShe struggles to cope with the stress of her job.
Cô ấy khó khăn để đối phó với áp lực công việc của mình.
thông thường
Đối phó với một tình huống khó khăn hoặc áp lực.
He learned to cope with his anxiety through therapy.
Anh ấy học cách đối phó với lo âu của mình thông qua liệu pháp.
Thường dùng với các tình huống khó khăn về tinh thần hoặc thể chất.
thông thường
Chịu đựng hoặc chịu đựng một tình huống không thể thay đổi.
We have to cope with the bad weather today.
Chúng ta phải chịu đựng thời tiết xấu ngày hôm nay.
Dùng khi không thể thay đổi tình huống.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'cope with' khi muốn nói về việc đối phó với một tình huống khó khăn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'capere' có nghĩa là 'nhận lấy, giữ'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng với 'cope with' để chỉ đối phó với một tình huống khó khăn.
Phân tích từ
cope
đối phó, chịu đựng
rootTừ Điển Anh Việt