Looking up...
She tied the package with a cord.
Cô ấy buộc gói hàng bằng một sợi dây thừng nhỏ.
Dây thừng nhỏ, thường bằng sợi bông hoặc sợi tổng hợp, dùng để buộc hoặc kết nối.
The curtain was held back by a silk cord.
Tấm rèm được giữ bởi một sợi dây lụa nhỏ.
Có thể đề cập đến dây điện (extension cord) trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Dây điện, cáp điện (thường ở dạng ngắn).
Plug the lamp into the wall cord.
Cắm đèn vào dây điện trên tường.
Trong kỹ thuật, 'cord' có thể chỉ dây nối dài (extension cord) hoặc dây nguồn.
Dây rốn (trong y học hoặc ngữ cảnh sinh học).
The doctor clamped the umbilical cord after birth.
Bác sĩ kẹp dây rốn sau khi sinh.
Thuật ngữ y học: 'umbilical cord'.
'cord' là dây thừng/dây điện, trong khi 'chord' là hợp âm (âm nhạc) hoặc dây đàn (giải phẫu). Chú ý phát âm: /kɔːrd/ (cord) vs /kɔːrd/ (chord) — cùng phát âm nhưng khác nghĩa.
Dùng 'cord' cho vật lý (dây thừng, dây điện). Dùng 'chord' cho âm nhạc hoặc giải phẫu. Không dùng 'cord' để chỉ dây thừng lớn (dùng 'rope' thay thế).
Từ tiếng Anh cổ 'cord' (thế kỷ 13), bắt nguồn từ tiếng Latin 'chorda' (dây đàn), từ tiếng Hy Lạp 'χορδή' (dây đàn, ruột dây). Có liên hệ với 'corduroy' (vải nhung kẻ).
Trong tiếng Việt, 'cord' thường được dịch là 'dây thừng nhỏ' hoặc 'dây điện' tùy ngữ cảnh. Tránh nhầm lẫn với 'chord' (hợp âm) hoặc 'core' (lõi).