contractor

/kənˈtræk.tər/
người thợ hoặc công ty được thuê để thực hiện một dự án

The contractor built the house in six months.

Người thợ đã xây nhà trong sáu tháng.


trang trọng

Một người hoặc công ty được thuê để thực hiện một dự án hoặc công việc cụ thể, thường trong lĩnh vực xây dựng, kỹ thuật hoặc dịch vụ.

We hired a contractor to renovate our kitchen.

Chúng tôi đã thuê một người thợ để cải tạo bếp của chúng tôi.

Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng và dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

general contractorngười thợ tổngsubcontractorngười thợ phụindependent contractorngười thợ độc lập

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'contractor' thường được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng và dịch vụ. Khi dịch sang tiếng Việt, hãy chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'contractor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contractus', có nghĩa là 'hợp đồng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'contractor' thường được sử dụng để chỉ người hoặc công ty được thuê để thực hiện một dự án hoặc công việc cụ thể. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'người thợ' hoặc 'công ty thợ'.

Phân tích từ

contract
hợp đồng
root
+
-or
người thực hiện
suffix
Từ Điển Anh Việt