congested traffic

/kənˈdʒestɪd ˈtræfɪk/
tắc đường

We were stuck in congested traffic for two hours.

Chúng tôi bị kẹt tắc đường suốt hai tiếng đồng hồ.


trang trọng

Tình trạng giao thông đông đúc, ùn tắc do quá nhiều phương tiện lưu thông trên đường.

The city is taking measures to reduce congested traffic during rush hours.

Thành phố đang áp dụng các biện pháp giảm thiểu tình trạng tắc đường vào giờ cao điểm.

Avoid the highway during rush hour—it's always congested traffic.

Tránh xa đường cao tốc vào giờ cao điểm—lúc nào cũng tắc đường.

Thường dùng để mô tả tình trạng giao thông vào giờ cao điểm hoặc tại các khu vực đông dân cư.

Cụm từ kết hợp

heavy congested traffictắc đường nặngavoid congested traffictránh tắc đườngreduce congested trafficgiảm tắc đường

Cụm từ liên quan

rush hourcụm từ
giờ cao điểm
traffic congestioncụm từ
sự tắc nghẽn giao thông

Mẹo hay

Phân biệt 'congested traffic' và 'traffic jam'

'congested traffic' nhấn mạnh tình trạng đông đúc của giao thông, trong khi 'traffic jam' thường chỉ tình trạng ùn tắc cục bộ. Ví dụ: 'The city has congested traffic every morning' (thành phố có tình trạng giao thông đông đúc mỗi sáng) so với 'There was a traffic jam on the highway' (có một vụ tắc đường trên đường cao tốc).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'congested traffic' trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này phù hợp để sử dụng trong báo cáo, tin tức, hoặc các tình huống trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'tắc đường' hoặc 'kẹt xe' thay thế.

Nguồn gốc từ

Từ 'congested' bắt nguồn từ tiếng Latin 'congestus' (quá tải, đông đúc), kết hợp với 'traffic' từ tiếng Pháp cổ 'trafic' (buôn bán, giao thông).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao thông đô thị hoặc các khu vực đông dân cư. Có thể thay thế bằng các từ đơn giản hơn như 'tắc đường' hoặc 'kẹt xe' trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

congested
đông đúc, quá tải
adjective
+
traffic
giao thông
noun
Từ Điển Anh Việt