traffic jam
kẹt xeI was late because of the heavy traffic jam on the highway.
Tôi đến muộn vì kẹt xe nặng trên đường cao tốc.
Tình trạng ùn tắc giao thông do quá nhiều phương tiện cùng lưu thông trên đường, gây ra sự di chuyển chậm chạp hoặc ngừng hẳn.
The traffic jam lasted for over two hours during the rush hour.
Kẹt xe kéo dài hơn hai tiếng trong giờ cao điểm.
We missed our flight because of a traffic jam on the way to the airport.
Chúng tôi lỡ chuyến bay vì kẹt xe trên đường đến sân bay.
Thường xảy ra vào giờ cao điểm (sáng sớm hoặc chiều tối) hoặc trong các dịp lễ, tết. Có thể do tai nạn, xây dựng, hoặc mật độ phương tiện quá cao.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Cách diễn đạt kẹt xe trong tiếng Anh
Ngoài 'traffic jam', bạn có thể dùng 'heavy traffic' (giao thông đông đúc) hoặc 'congestion' (ùn tắc) trong ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: 'There's heavy traffic on this road.'
Quy tắc vàng
Phân biệt 'traffic jam' và 'congestion'
'Traffic jam' thường chỉ tình trạng tắc nghẽn cục bộ, trong khi 'congestion' mang tính tổng quát hơn, có thể dùng cho cả giao thông lẫn dữ liệu mạng. 'Traffic jam' thường gây ra bởi tai nạn hoặc mật độ xe quá cao, trong khi 'congestion' có thể do nhiều nguyên nhân khác.
Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa 'traffic' (giao thông, lưu thông) xuất phát từ tiếng Pháp 'trafic' (thế kỷ 16, nghĩa ban đầu là 'buôn bán') và 'jam' (kẹt, tắc) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'jamman' (ép chặt, nén chặt). Kết hợp thành 'traffic jam' từ đầu thế kỷ 20 khi ô tô trở nên phổ biến.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh giao thông đô thị hoặc đường cao tốc. Có thể thay thế bằng 'kẹt xe' trong giao tiếp hàng ngày. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 'ùn tắc giao thông'.