congregation
đám đông tụ tậpThe congregation gathered in the church for the Sunday service.
Đám đông tụ tập trong nhà thờ để tham dự lễ Chủ nhật.
nhóm người tụ tập vì mục đích tôn giáo, đặc biệt là trong nhà thờ.
The priest addressed the congregation with a heartfelt sermon.
Linh mục diễn thuyết với bài giảng đầy cảm xúc trước giáo đoàn.
She joined the congregation after years of studying the faith.
Cô ấy gia nhập giáo đoàn sau nhiều năm nghiên cứu đức tin.
Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, nhưng cũng có thể mở rộng sang các nhóm tụ tập vì mục đích chung (ít phổ biến hơn).
sự tụ tập, tập hợp (người, động vật) trong một nhóm.
A large congregation of birds flew south for the winter.
Một đàn chim lớn bay về phương nam vào mùa đông.
Ít phổ biến hơn nghĩa tôn giáo, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc mô tả động vật.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt congregation, assembly, gathering
'Congregation' thường chỉ nhóm tụ tập vì tôn giáo, 'assembly' chỉ nhóm tụ tập có tổ chức (ví dụ: hội nghị), còn 'gathering' chỉ tụ tập chung chung.
Quy tắc vàng
Sử dụng congregation trong ngữ cảnh tôn giáo
Hãy dùng 'congregation' khi nói về nhóm người tụ tập vì đức tin tôn giáo, đặc biệt trong nhà thờ. Ví dụ: 'The congregation sang hymns together.'
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *congregatio*, bắt nguồn từ *congregare* (tập hợp lại), gồm *con-* (cùng nhau) + *gregare* (thu thập, từ *grex* nghĩa là 'đàn, bầy').
Ghi chú sử dụng
Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh tôn giáo (giáo đoàn) nhưng cũng có thể mở rộng sang các nhóm tụ tập vì mục đích chung. Tránh nhầm lẫn với 'assembly' (hội nghị có tổ chức) hoặc 'gathering' (tụ tập chung chung).