clear advantage
ưu thế rõ ràngThis new technology gives us a clear advantage over competitors.
Công nghệ mới này giúp chúng tôi có ưu thế rõ ràng so với các đối thủ.
trang trọng
Một lợi thế rõ ràng và dễ nhận thấy so với đối thủ hoặc đối thủ cạnh tranh.
The company's innovative approach gives it a clear advantage in the market.
Phương pháp sáng tạo của công ty giúp nó có ưu thế rõ ràng trên thị trường.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về kinh doanh, chiến lược hoặc cạnh tranh.
Cụm từ kết hợp
have a clear advantagecó ưu thế rõ rànggain a clear advantageđạt được ưu thế rõ ràng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về kinh doanh, chiến lược hoặc cạnh tranh.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'clear' (rõ ràng) và 'advantage' (ưu thế), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc cạnh tranh, đặc biệt là trong kinh doanh và thể thao.
Phân tích từ
clear
rõ ràng
adjectiveadvantage
ưu thế
nounTừ Điển Anh Việt