classify

/ˈklæsɪfaɪ/
phân loại

The library classifies books by subject.

Thư viện phân loại sách theo chủ đề.


trang trọng

sắp xếp hoặc phân chia thành các nhóm dựa trên đặc điểm chung

Scientists classify animals into different species.

Các nhà khoa học phân loại động vật thành các loài khác nhau.

The data is classified by date and location.

Dữ liệu được phân loại theo ngày tháng và địa điểm.

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, khoa học, quản lý dữ liệu hoặc hành chính.

Luật
trang trọng

xếp vào nhóm có tính chất bí mật, nhạy cảm (thường trong ngữ cảnh an ninh, quân sự)

The document was classified as top secret.

Tài liệu được phân loại là tối mật.

Dùng trong lĩnh vực an ninh quốc gia, quân đội hoặc doanh nghiệp có thông tin nhạy cảm.

Cụm từ kết hợp

classify asphân loại làclassified informationthông tin mậtclassified documentstài liệu mậtclassify into groupsphân loại thành các nhóm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

classification systemcụm từ
hệ thống phân loại

Mẹo hay

Phân biệt 'classify' và 'categorize'

'Classify' thường nhấn mạnh vào việc sắp xếp theo tiêu chí khoa học hoặc chính thức (e.g., phân loại sinh vật). 'Categorize' linh hoạt hơn, có thể dùng trong ngữ cảnh thông thường (e.g., phân loại quần áo).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng giới từ

Dùng 'classify into' khi chỉ định nhóm phân loại (e.g., 'classify into 3 groups'). Dùng 'classify as' khi xác định danh mục (e.g., 'classified as confidential').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *classis* (nhóm, hạng) + *facere* (làm), nghĩa đen là 'tạo ra nhóm'. Ra đời vào thế kỷ 17 trong ngữ cảnh học thuật.

Ghi chú sử dụng

Động từ này thường đi kèm với giới từ 'into' khi chỉ định nhóm phân loại (e.g., 'classify into categories'). Trong tiếng Việt, có thể thay thế bằng 'phân hạng' trong ngữ cảnh chính thức.

Phân tích từ

class
nhóm, hạng
root
+
-ify
biến thành, làm cho
suffix
Từ Điển Anh Việt