disadvantage
nhược điểmOne disadvantage of living in the city is the noise pollution.
Một nhược điểm của việc sống ở thành phố là ô nhiễm tiếng ồn.
Một nhược điểm hoặc điều bất lợi so với người khác.
The main disadvantage of this plan is the high cost.
Nhược điểm chính của kế hoạch này là chi phí cao.
She tried to turn her disadvantage into an advantage.
Cô ấy cố gắng biến nhược điểm của mình thành một ưu điểm.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống so sánh hoặc đánh giá.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong so sánh
Từ 'disadvantage' thường được sử dụng để so sánh giữa hai hoặc nhiều điều kiện hoặc tình huống.
Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng bạn sử dụng từ này khi muốn nhấn mạnh một nhược điểm hoặc điều bất lợi so với người khác.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'disadvantage' bắt nguồn từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'không' hoặc 'bất lợi') và từ 'advantage' (ưu điểm).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống so sánh hoặc đánh giá. Nó có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm kinh doanh, thể thao, và cuộc sống hàng ngày.