branch

/brɑːntʃ/
cây nhánh

The tree has many branches.

Cây có nhiều nhánh.


thông thường

Một phần của cây hoặc cây bụi mọc ra từ thân chính.

The bird perched on a low branch.

Con chim ngồi trên một nhánh thấp.

Kinh doanh
trang trọng

Một chi nhánh của một tổ chức, công ty, hoặc cơ quan.

The company opened a new branch in Hanoi.

Công ty đã mở một chi nhánh mới tại Hà Nội.

trang trọng

Một lĩnh vực hoặc chuyên ngành cụ thể trong một lĩnh vực rộng hơn.

She specializes in the branch of physics called quantum mechanics.

Cô ấy chuyên về một ngành vật lý gọi là cơ học lượng tử.

Cụm từ kết hợp

branch outmở rộng hoạt độngbranch officechi nhánhmain branchchi nhánh chính

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

branch outđộng từ cụm
mở rộng hoạt động

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'branch' có thể dùng trong cả ngữ cảnh tự nhiên và kinh doanh.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'branch' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'branc', có nghĩa là 'cây nhánh'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'branch' có thể dùng để chỉ cả cây nhánh và chi nhánh của một tổ chức.

Từ Điển Anh Việt