brand
thương hiệuNike is a well-known brand.
Nike là một thương hiệu nổi tiếng.
Tên, biểu tượng, thiết kế hoặc yếu tố khác giúp nhận diện sản phẩm/dịch vụ của một công ty
The company spent millions on brand recognition.
Công ty đã chi hàng triệu đô la để nâng cao nhận diện thương hiệu.
Thường dùng trong marketing và pháp lý.
Loại sản phẩm được sản xuất bởi một công ty cụ thể
She only buys organic brands.
Cô ấy chỉ mua các sản phẩm thương hiệu hữu cơ.
Có thể ám chỉ dòng sản phẩm (e.g., 'a new brand of shampoo').
Dấu hiệu nóng (chữ, hình ảnh) được dùng để nhận diện sản phẩm
The logo is registered as a brand.
Biểu tượng đã được đăng ký là nhãn hiệu thương mại.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'brand' thường được hiểu là 'nhãn hiệu thương mại'.
Làm cho sản phẩm trở nên quen thuộc hoặc nổi tiếng thông qua quảng cáo
They are trying to brand their new product.
Họ đang cố gắng xây dựng thương hiệu cho sản phẩm mới của mình.
Thường dùng dưới dạng động từ ('to brand').
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'brand' và 'trademark'
'Brand' là khái niệm rộng hơn, bao gồm toàn bộ hình ảnh, danh tiếng và nhận diện của sản phẩm. 'Trademark' (nhãn hiệu thương mại) là yếu tố pháp lý, thường là biểu tượng, tên hoặc cụm từ đã đăng ký.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'brand' trong câu
Khi nói về sản phẩm cụ thể: 'a brand of coffee' (một thương hiệu cà phê). Khi nói về công ty: 'the company's brand' (thương hiệu của công ty).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'brand' (vết thương, dấu nóng), xuất phát từ tiếng Na Uy cổ 'brandr' (vết thương, dấu nóng). Nghĩa ban đầu liên quan đến việc đánh dấu gia súc bằng lửa. Từ thế kỷ 16, nghĩa mở rộng sang sản phẩm được sản xuất bởi một công ty.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'brand' thường được dịch là 'thương hiệu' trong ngữ cảnh kinh doanh. Động từ 'to brand' có thể dịch là 'xây dựng thương hiệu' hoặc 'định vị thương hiệu'.