boom

/bum/
sự nổ lớn

The explosion caused a huge boom.

Vụ nổ đã gây ra một tiếng nổ lớn.


thông thường

Tiếng nổ lớn, tiếng vang to.

The fireworks created a loud boom.

Pháo hoa đã tạo ra một tiếng nổ to.

Thường dùng để mô tả tiếng nổ to hoặc tiếng vang.

Kinh doanh
thông thường

Sự tăng trưởng nhanh chóng, sự bùng nổ.

The tech industry experienced a boom in the 1990s.

Ngành công nghệ đã trải qua một thời kỳ bùng nổ vào những năm 1990.

Dùng để mô tả sự phát triển nhanh chóng trong kinh tế hoặc ngành công nghiệp.

Cụm từ kết hợp

boom and bustsự bùng nổ và suy thoáiboom townthành phố bùng nổ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

boom and bustcụm từ
sự bùng nổ và suy thoái
boom towncụm từ
thành phố bùng nổ

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'boom' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'boem' (tiếng vang to).

Ghi chú sử dụng

Từ 'boom' có thể dùng như danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Từ Điển Anh Việt