Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. boot up

boot up

/buːt ʌp/◆động từ cụm
khởi động

The computer needs a few seconds to boot up.

Máy tính cần vài giây để khởi động.


Công nghệ
chuyên ngành

Khởi động một máy tính hoặc thiết bị điện tử để bắt đầu hoạt động.

After the power outage, we had to boot up all the servers again.

Sau khi mất điện, chúng tôi phải khởi động lại tất cả các máy chủ.

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ để chỉ quá trình khởi động hệ thống.

Cụm từ kết hợp

boot up a computerkhởi động máy tínhboot up the systemkhởi động hệ thống

Từ đồng nghĩa

start uppower oninitialize

Từ trái nghĩa

shut downpower offturn off

Cụm từ liên quan

rebootđộng từ cụm
khởi động lại

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giống như 'shut down' (tắt máy), 'boot up' chỉ dùng cho máy tính hoặc thiết bị điện tử, không dùng cho xe cộ hoặc các thiết bị cơ khí.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'boot'

'Boot' có thể là danh từ (giày dép) hoặc động từ (khởi động), nhưng 'boot up' chỉ dùng trong ngữ cảnh công nghệ.

Nguồn gốc từ

Từ 'boot' trong tiếng Anh ban đầu có nghĩa là 'giày dép', nhưng trong lĩnh vực công nghệ, nó được sử dụng để chỉ quá trình khởi động hệ thống.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'boot up' thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, đặc biệt là khi nói về máy tính hoặc thiết bị điện tử. Trong tiếng Việt, từ 'khởi động' là cách dịch phổ biến nhất.

Phân tích từ

boot
khởi động
root
+
up
bắt đầu
particle
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।