bill
hóa đơnI paid the electricity bill yesterday.
Tôi đã trả hóa đơn tiền điện hôm qua.
hóa đơn thanh toán
The waiter brought the bill after we finished eating.
Người phục vụ mang hóa đơn sau khi chúng tôi ăn xong.
Thường dùng cho hóa đơn thanh toán dịch vụ (điện, nước, nhà hàng).
dự luật
The bill was passed by Congress last week.
Dự luật đã được Quốc hội thông qua tuần trước.
Tài liệu pháp lý đề xuất luật mới.
tờ tiền
She paid for the coffee with a ten-dollar bill.
Cô ấy trả tiền cà phê bằng một tờ mười đô la.
Tiền giấy, thường dùng cho mệnh giá nhỏ.
danh sách các tiết mục (trong chương trình)
The concert bill included three famous bands.
Chương trình buổi hòa nhạc bao gồm ba ban nhạc nổi tiếng.
Danh sách các tiết mục biểu diễn hoặc hoạt động.
quảng cáo (trong thể thao)
The football match had a big bill for the final.
Trận đấu bóng đá có quảng cáo lớn cho trận chung kết.
Thường dùng trong thể thao để chỉ các trận đấu quan trọng.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'bill' và 'invoice'
'Bill' thường dùng trong giao dịch hàng ngày (hóa đơn điện, nước), trong khi 'invoice' mang tính chính thức hơn, thường dùng trong thương mại (hóa đơn thương mại).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'bill' cho hóa đơn thanh toán
Dùng 'bill' khi nói về hóa đơn thanh toán dịch vụ (điện, nước, nhà hàng). Ví dụ: 'I got the phone bill today.'
Sử dụng 'bill' cho dự luật
Dùng 'bill' trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ dự luật. Ví dụ: 'The new bill was approved.'
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'bille' (giấy viết, tài liệu), xuất phát từ tiếng Latin 'bulla' (con dấu, tài liệu chính thức). Nghĩa 'hóa đơn' phát triển từ thế kỷ 15, nghĩa 'dự luật' từ thế kỷ 17.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'bill' có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh. Ở Mỹ, 'bill' thường dùng cho hóa đơn thanh toán, trong khi ở Anh, 'note' hay 'cheque' có thể thay thế. 'Bill' trong luật pháp thường viết hoa (the Bill).