bicycle

/ˈbaɪsɪkəl/
xe đạp

She rides her bicycle to work every morning.

Cô ấy đi xe đạp đi làm mỗi buổi sáng.


trang trọng

Phương tiện giao thông hai bánh được đẩy bằng chân bằng cách xoay chân trên bánh đạp.

He bought a new bicycle for his son's birthday.

Anh ấy mua một chiếc xe đạp mới cho sinh nhật con trai.

Từ "bicycle" thường được sử dụng để chỉ xe đạp thông thường, trong khi "bike" có thể dùng cho cả xe đạp và xe máy.

Cụm từ kết hợp

ride a bicycleđi xe đạpbicycle laneđường dành cho xe đạpbicycle pumpbơm xe đạp

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng đúng từ

Lưu ý rằng "bicycle" chỉ dùng cho xe đạp, còn "motorcycle" dùng cho xe máy.

Nguồn gốc từ

Từ "bicycle" bắt nguồn từ tiếng Pháp "bicyclette", kết hợp từ "bi" (hai) và "cycle" (vòng tròn).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, "bicycle" và "bike" thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng "bike" có thể dùng cho cả xe đạp và xe máy.

Phân tích từ

bi
hai
prefix
+
cycle
vòng tròn
root
Từ Điển Anh Việt