before now
trước đâyShe was much happier before now.
Cô ấy vui vẻ hơn rất nhiều trước đây.
trang trọng
Thời điểm hoặc thời gian trước thời điểm hiện tại.
The company had fewer employees before now.
Công ty có ít nhân viên hơn trước đây.
Thường dùng để so sánh trạng thái hoặc tình huống trong quá khứ với hiện tại.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong câu so sánh
Câu 'before now' thường dùng để so sánh trạng thái hoặc tình huống trong quá khứ với hiện tại.
Quy tắc vàng
Không dùng trong câu hỏi
Không dùng 'before now' trong câu hỏi, vì nó chỉ dùng để chỉ thời điểm trước hiện tại trong câu khẳng định.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'before' (trước) và 'now' (bây giờ), dùng để chỉ thời điểm trước hiện tại.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong câu so sánh hoặc khi nhắc đến sự thay đổi từ quá khứ đến hiện tại.
Phân tích từ
before
trước
rootnow
bây giờ
rootTừ Điển Anh Việt