currently
hiện tạiShe is currently working on a new project.
Bà ấy hiện đang làm việc trên một dự án mới.
trang trọngthông thường
Hiện tại, tại thời điểm này
The company is currently expanding its operations.
Công ty hiện đang mở rộng hoạt động của mình.
He is not currently available for comment.
Ông ấy hiện không có thể bình luận.
Thường dùng để chỉ thời gian hiện tại hoặc tình trạng đang diễn ra.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'currently' để chỉ thời gian hiện tại hoặc tình trạng đang diễn ra, không dùng để chỉ tương lai.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'currently' bắt nguồn từ từ 'current' (dòng chảy, hiện tại) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ thời gian hiện tại hoặc tình trạng đang diễn ra. Có thể dùng trong cả văn nói lẫn văn viết.
Phân tích từ
current
dòng chảy, hiện tại
root-ly
hậu tố chuyển từ tính từ thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt