bee
ongBees pollinate flowers and produce honey.
Ong thụ phấn hoa và sản xuất mật ong.
thông thường
Một loài côn trùng có cánh, thường có màu vàng và đen, sống trong tổ và sản xuất mật ong.
The bee buzzed around the garden.
Con ong rên rỉ quanh vườn.
Từ này thường được dùng để chỉ loài ong mật (Apis mellifera).
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt ong và ong bắp chồn
Ong (bee) thường có màu vàng và đen, trong khi ong bắp chồn (wasp) có màu vàng và đen nhưng có thân hẹp hơn.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'bee' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bēo', có liên quan đến tiếng Đức 'Biene' và tiếng Hà Lan 'bij'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, từ 'bee' thường được dùng để chỉ loài ong mật, trong khi 'wasp' chỉ loài ong bắp chồn.
Phân tích từ
bee
ong
rootTừ Điển Anh Việt