back and forth

/bæk ænd fɔːrθ/
di chuyển lại lại

She paced back and forth nervously while waiting for the results.

Cô ấy đi lại lại lại một cách lo lắng trong khi chờ kết quả.


thông thường

Di chuyển hoặc chuyển động theo hai hướng ngược nhau, thường là từ trước sang sau hoặc từ một bên sang bên kia.

The children ran back and forth across the playground.

Các em bé chạy lại lại một từ sân chơi.

The conversation went back and forth between serious and lighthearted topics.

Cuộc trò chuyện đi lại một từ chủ đề nghiêm túc sang chủ đề vui vẻ.

Thường được sử dụng để mô tả hành động lặp đi lặp lại hoặc chuyển động không định hướng.

Cụm từ kết hợp

go back and forthđi lại mộtmove back and forthdi chuyển lại lại một

Cụm từ liên quan

to and frocụm từ
di chuyển lại lại một
hither and thithercụm từ
đi lại một từ nơi này sang nơi khác

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả chuyển động vật lý hoặc chuyển đổi giữa các ý kiến, không dùng cho tình trạng tĩnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'back' (ngược lại) và 'forth' (tiến lên), mô tả chuyển động theo hai hướng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả chuyển động vật lý hoặc chuyển đổi giữa các chủ đề hoặc ý kiến.

Phân tích từ

back
ngược lại
root
+
forth
tiến lên
root
Từ Điển Anh Việt