awkward
lúng túngHe felt awkward when he couldn't remember her name.
Anh ấy cảm thấy lúng túng khi không nhớ nổi tên cô ấy.
cảm thấy không thoải mái hoặc ngượng ngùng trong tình huống xã hội
The silence after the joke was awkward.
Sự im lặng sau câu đùa thật là ngượng ngùng.
She had an awkward conversation with her boss.
Cô ấy đã có một cuộc trò chuyện ngượng ngùng với sếp của mình.
Thường dùng để mô tả tình huống xã hội khó xử hoặc cảm giác không thoải mái khi giao tiếp.
khó xử, vụng về (về cử chỉ, hành động)
His awkward movements made him trip over his own feet.
Những cử động vụng về của anh ấy khiến anh ấy tự vấp ngã.
Dùng để chỉ hành động thiếu khéo léo hoặc vụng về.
khó xử, không thoải mái (về tình huống)
It was an awkward moment when the power went out during the meeting.
Đó là một tình huống thật khó xử khi điện cúp trong buổi họp.
Dùng để chỉ tình huống gây khó chịu hoặc bất tiện.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'awkward' và 'embarrassed'
'Awkward' nhấn mạnh sự khó xử, vụng về trong hành động hoặc tình huống xã hội, trong khi 'embarrassed' nhấn mạnh cảm giác xấu hổ hoặc ngượng ngùng về bản thân. Ví dụ: 'He felt awkward dancing' (hành động vụng về) vs. 'He felt embarrassed when he tripped' (cảm giác xấu hổ).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'awkward' trong ngữ cảnh xã hội
Từ này thường dùng để mô tả tình huống giao tiếp khó xử, không thoải mái hoặc hành động vụng về trong xã hội. Ví dụ: 'There was an awkward silence at the table.' (Có một sự im lặng ngượng ngùng trên bàn ăn.)
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'awkward' bắt nguồn từ 'awk' (sai hướng, lệch lạc) + 'ward' (hướng về). Ban đầu mang nghĩa 'sai lệch khỏi hướng phải đi' (thế kỷ 14), sau đó phát triển thành nghĩa 'khó xử' hoặc 'vụng về' trong xã hội.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, giao tiếp hoặc mô tả hành động thiếu khéo léo. Không nên nhầm lẫn với 'embarrassed' (xấu hổ) vì 'awkward' nhấn mạnh sự khó xử hoặc vụng về hơn là cảm giác xấu hổ.