Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. BLM

BLM

/biː ɛl ˈɛm/
phong trào chống phân biệt chủng tộc

BLM has become a global movement for racial justice.

BLM đã trở thành một phong trào toàn cầu về công bằng chủng tộc.


thông thường

Phong trào xã hội chống phân biệt chủng tộc, đặc biệt là chống phân biệt đối xử với người da đen, bắt đầu từ năm 2013 và trở nên nổi tiếng toàn cầu sau vụ giết người George Floyd năm 2020.

The BLM movement has inspired protests worldwide.

Phong trào BLM đã truyền cảm hứng cho các cuộc biểu tình trên toàn thế giới.

Tên viết tắt của 'Black Lives Matter'.

Cụm từ kết hợp

BLM movementphong trào BLMBLM protestcuộc biểu tình BLM

Từ đồng nghĩa

Black Lives Matterracial justice movement

Cụm từ liên quan

Black Lives Mattercụm từ
Cuộc sống của người da đen có giá trị

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

BLM thường được sử dụng để đề cập đến phong trào xã hội, không phải là một tổ chức duy nhất.

Nguồn gốc từ

Viết tắt của 'Black Lives Matter' (Cuộc sống của người da đen có giá trị).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để đề cập đến phong trào xã hội và các hoạt động chống phân biệt chủng tộc.

Phân tích từ

B
Black
root
+
L
Lives
root
+
M
Matter
root
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।