embarrassed
xấu hổShe was too embarrassed to speak in front of the class.
Cô ấy quá xấu hổ nên không dám nói trước lớp.
Cảm thấy ngượng ngùng, xấu hổ vì hành động hoặc tình huống khiến mình mất mặt hoặc bị người khác đánh giá tiêu cực.
He was embarrassed when he tripped in front of everyone.
Anh ấy xấu hổ khi ngã sấp mặt trước mặt mọi người.
Thường dùng để diễn tả cảm giác khó chịu khi bị người khác chú ý hoặc đánh giá tiêu cực về bản thân.
Cảm thấy ngượng ngùng trong tình huống xã hội khó xử hoặc không thoải mái.
I felt embarrassed when my boss asked me a question I didn't know the answer to.
Tôi cảm thấy ngượng ngùng khi sếp hỏi tôi một câu mà tôi không biết trả lời.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'embarrassed' và 'ashamed'
'Embarrassed' thường liên quan đến sự ngượng ngùng trong tình huống xã hội (ví dụ: ngã xe, nói sai), trong khi 'ashamed' liên quan đến cảm giác tội lỗi hoặc xấu hổ vì hành vi sai trái của bản thân.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'embarrassed' trong ngữ cảnh xã hội
Dùng 'embarrassed' khi diễn tả cảm giác ngượng ngùng trong tình huống xã hội, không liên quan đến đạo đức hay hành vi sai trái.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'embarrass' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'embarrasser' (gây trở ngại, làm lúng túng), vốn từ tiếng Tây Ban Nha 'embarazar' (cản trở) hoặc tiếng Bồ Đào Nha 'embaraçar'. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'im-' (vào trong) + 'barra' (rào chắn), nghĩa đen là 'làm tắc nghẽn'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'embarrassed' thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, khi ai đó cảm thấy mất mặt hoặc bị đánh giá tiêu cực. Không nên nhầm lẫn với 'ashamed' (xấu hổ vì hành vi sai trái) hay 'humiliated' (bị làm nhục).