angel
thiên thầnShe looked like an angel with her golden hair.
Cô ấy trông giống như thiên thần với mái tóc vàng.
Thiên thần trong tôn giáo và thần thoại, thường được mô tả là một sinh vật siêu nhiên có cánh, được cho là phục vụ cho Chúa hoặc các vị thần.
Angels are often depicted as messengers of God.
Thiên thần thường được mô tả là những sứ giả của Chúa.
Trong Kitô giáo, thiên thần là những sinh vật siêu nhiên phục vụ Chúa.
Người có tính cách tốt, đẹp và tốt bụng, thường được dùng để miêu tả một người có tính cách ấn tượng.
She is such an angel, always helping others.
Cô ấy là một thiên thần, luôn giúp đỡ người khác.
Thường được dùng để miêu tả một người có tính cách tốt và tốt bụng.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo
Khi nói về thiên thần trong tôn giáo, hãy sử dụng ngữ cảnh chính xác và tôn trọng.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'angel' trong tiếng Anh và tiếng Việt
Trong tiếng Anh, 'angel' có thể dùng để chỉ thiên thần hoặc một người có tính cách tốt, trong khi trong tiếng Việt, 'thiên thần' thường chỉ dùng để chỉ thiên thần trong tôn giáo.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'angel' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'angelus', và từ tiếng Hy Lạp 'angelos', có nghĩa là 'sứ giả' hoặc 'người mang tin'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, từ 'angel' có thể dùng để chỉ thiên thần trong tôn giáo hoặc một người có tính cách tốt và tốt bụng.