Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. accumulation

accumulation

/əˌkjuːmjʊˈleɪʃən/
sự tích lũy

The accumulation of wealth over time requires patience and discipline.

Sự tích lũy của cải theo thời gian đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỷ luật.


trang trọng

quá trình tích lũy dần dần cái gì đó theo thời gian

The accumulation of dust on the furniture was visible after weeks of neglect.

Lớp bụi tích tụ trên đồ đạc trở nên rõ ràng sau nhiều tuần không lau chùi.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế (tiền bạc, tài sản), khoa học tự nhiên (chất thải, năng lượng), hoặc đời sống thường ngày (kinh nghiệm, kiến thức).

Tài chính
trang trọng

số lượng tích lũy được

The company reported an accumulation of $5 million in retained earnings.

Công ty báo cáo khoản tích lũy 5 triệu đô la lợi nhuận giữ lại.

Trong tài chính, thường đề cập đến lợi nhuận không chia cổ tức, vốn dự trữ, hoặc tài sản tích lũy.

Cụm từ kết hợp

wealth accumulationsự tích lũy của cảidust accumulationsự tích tụ bụicapital accumulationtích lũy vốndata accumulationsự thu thập dữ liệu

Từ đồng nghĩa

accumulationbuildupcollectiongatheringamassment

Từ trái nghĩa

dissipationdispersionlossreduction

Mẹo hay

Phân biệt 'accumulation' và 'collection'

'Accumulation' nhấn mạnh quá trình tích lũy dần dần theo thời gian (thường vô thức hoặc không chủ đích), trong khi 'collection' thường chỉ sự sưu tầm có chủ đích (e.g., 'a stamp collection'). Ví dụ: 'The accumulation of experience' (kinh nghiệm tích lũy tự nhiên) vs. 'a collection of rare books' (sưu tập sách quý có chủ đích).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'accumulation' trong ngữ cảnh kinh tế

Trong lĩnh vực tài chính, 'accumulation' thường liên quan đến việc tích lũy tài sản, vốn, hoặc lợi nhuận không chia cổ tức. Ví dụ: 'capital accumulation' (tích lũy vốn), 'profit accumulation' (tích lũy lợi nhuận).

Nguồn gốc từ

Từ Latin 'accumulatio' (sự chất đống), từ 'accumulare' (chất đống, tích lũy), gồm tiền tố 'ad-' (đến) + 'cumulus' (đống). Đã du nhập vào tiếng Anh thế kỷ 15.

Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn với 'accumulate' (động từ) hoặc 'accumulator' (danh từ chỉ người/vật tích lũy). Trong kinh tế, thuật ngữ này thường đi kèm với 'capital', 'wealth', hoặc 'funds'.

Phân tích từ

ac-
tiền tố Latin 'ad-' nghĩa là 'đến', biểu thị sự hướng tới
prefix
+
-cumul-
từ 'cumulus' nghĩa là 'đống' (trong tiếng Latin)
root
+
-ation
hậu tố tạo danh từ chỉ hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।