accountant
kế toán viênShe works as an accountant for a multinational company.
Cô ấy làm kế toán viên cho một công ty đa quốc gia.
Người chuyên nghiệp trong lĩnh vực kế toán, chịu trách nhiệm ghi chép, kiểm tra, phân tích và báo cáo tình hình tài chính của cá nhân hoặc tổ chức.
The accountant prepared the company's annual financial statements.
Kế toán viên đã chuẩn bị báo cáo tài chính hàng năm của công ty.
Certified Public Accountants (CPAs) must pass rigorous exams.
Kế toán viên công chứng (CPA) phải vượt qua các kỳ thi khắt khe.
Tại Việt Nam, kế toán viên thường phải có chứng chỉ hành nghề do Bộ Tài chính cấp theo quy định.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'accountant' và 'bookkeeper'
'Accountant' thường đảm nhận vai trò phân tích, tư vấn tài chính, trong khi 'bookkeeper' chủ yếu ghi chép giao dịch hàng ngày. Tại Việt Nam, 'kế toán viên' thường kết hợp cả hai nhiệm vụ.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng giới từ
Dùng 'work as an accountant' (làm kế toán viên) chứ không phải 'work like an accountant'. Ví dụ: 'She works as an accountant for 5 years.'
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'accountant', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'acontant' (người giữ sổ sách), xuất phát từ động từ 'accompter' (tính toán, ghi chép), kết hợp tiền tố 'a-' (tới) và gốc Latin 'computare' (tính toán). Thuật ngữ này xuất hiện vào thế kỷ 15 trong bối cảnh thương mại châu Âu.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'kế toán viên' là thuật ngữ chính thức, trong khi 'kế toán' có thể chỉ cả nghề nghiệp lẫn ngành học. Tránh nhầm lẫn với 'kế toán trưởng' (kế toán trưởng) hay 'kế toán viên sơ cấp' (kế toán viên cơ sở).