Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. abroad

abroad

/əˈbrɔːd/
ở nước ngoài

She moved abroad for better job opportunities.

Cô ấy chuyển đi ở nước ngoài vì cơ hội việc làm tốt hơn.


trang trọngthông thường

Ở một quốc gia khác ngoài nước của mình, thường để học tập, làm việc hoặc du lịch.

Many students go abroad to study at top universities.

Nhiều sinh viên đi nước ngoài để học tại các trường đại học hàng đầu.

He has been living abroad for five years.

Anh ấy đã sống ở nước ngoài trong năm năm qua.

Thường dùng để chỉ việc sống hoặc làm việc ở nước ngoài lâu dài.

Cụm từ kết hợp

go abroadđi nước ngoàilive abroadsống ở nước ngoàistudy abroadhọc ở nước ngoàiwork abroadlàm việc ở nước ngoài

Từ đồng nghĩa

overseasinternationallyforeign

Từ trái nghĩa

domesticlocalat home

Cụm từ liên quan

study abroadcụm từ
học ở nước ngoài
work abroadcụm từ
làm việc ở nước ngoài

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'abroad' thường dùng để chỉ việc sống hoặc làm việc ở nước ngoài lâu dài, không dùng cho việc đi du lịch ngắn ngày.

Quy tắc vàng

Không dùng cho việc du lịch

Đừng dùng 'abroad' để chỉ việc đi du lịch ngắn ngày, dùng 'travel' hoặc 'visit' thay vào đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'abroad' có nghĩa là 'ở xa' hoặc 'ở nước ngoài', bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'abrede' (từ 'a-' + 'broad').

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ việc sống, học tập hoặc làm việc ở một quốc gia khác. Có thể dùng với các động từ như 'go', 'live', 'study', 'work'.

Phân tích từ

a-
từ tiền tố chỉ 'ở xa'
prefix
+
broad
rộng, xa
root
Từ Điển Anh Việt
और English→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।